Hệ thống pha cà phê tích hợp – Máy pha cà phê espresso thương mại kiểu lắp âm bàn dành cho quán cà phê
Thông số kỹ thuật: Tại sao nên chọn máy pha cà phê espresso lắp âm bàn? Hãy tưởng tượng một không gian mà hệ thống pha cà phê của bạn vừa hiệu quả vừa thẩm mỹ. Các máy được chúng tôi lựa chọn kỹ lưỡng đạt được cả hai mục tiêu này – kết hợp thiết kế thanh lịch với công nghệ pha chế tiên tiến...
Mô tả













Thông số kỹ thuật:
Tại sao nên chọn máy pha cà phê espresso đặt dưới bàn? Hãy tưởng tượng một không gian mà hệ thống pha cà phê của bạn vừa hiệu quả vừa đẹp mắt. Các máy được chúng tôi lựa chọn kỹ lưỡng đạt được cả hai yếu tố này — kết hợp thiết kế thanh lịch với công nghệ pha chế tiên tiến nhất. Dưới đây là một số tính năng nổi bật khiến máy pha cà phê espresso đặt dưới bàn trở thành giải pháp đột phá: Thiết kế tiết kiệm không gian: Những chiếc máy nhỏ gọn tuyệt vời này lắp vừa khít dưới bàn bếp của bạn, tối ưu hóa diện tích nhà bếp và tạo ra môi trường ngăn nắp, không lộn xộn cho các hoạt động nấu nướng. Điều khiển trực quan: Thưởng thức sự đơn giản nhờ giao diện thân thiện với người dùng, biến thói quen pha cà phê mỗi sáng của bạn thành một trải nghiệm dễ dàng và thú vị. Vẻ ngoài hiện đại: Nâng tầm tính thẩm mỹ cho căn bếp của bạn với các máy được thiết kế để hài hòa cả với phong cách đương đại lẫn truyền thống.
Máy pha cà phê espresso để bàn
Điện áp: 220 V, 6200 W Dung tích nồi hơi: 11 L + 1 L × 2
Nút chiết xuất: 5 nút/mỗi bên
Kích thước sản phẩm: 43 × 39 × 83 cm
Kích thước sản phẩm: 43 × 39 × 83 cm
Mô hình: CK-2, Màu sắc: Đen/Trắng, Kích thước (D×R×C): 830×400×800 mm, Điện áp/Tần số: 220 V/50–60 Hz, Công suất tối đa: 6200 W, Đầu pha chế: Đầu pha chế tích hợp, Cấu trúc nồi hơi: Nồi hơi mẹ–con, Phương pháp điều khiển làm nóng: Hệ thống làm nóng nồi hơi đa cấp T3, Dung tích nồi hơi hơi: 11 L, Vật liệu nồi hơi hơi: Đồng, Dung tích nồi hơi cà phê: 1 L × 2, Vật liệu nồi hơi cà phê: Đồng, Đo lường quá trình chiết xuất: Điều khiển điện tử, Nút chiết xuất: 3 nút (có thể thiết lập 2 bộ thông số), Đồng hồ đo áp suất: Hai đồng hồ đo áp suất đơn kim




EN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
ID
SR
SK
UK
VI
ET
HU
TH
TR
MS
GA
IS
KA
BN
KK
UZ
KY